vị trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí (vật lý): Chỉ một điểm, khu vực, hoặc địa điểm cụ thể trong không gian mà một người, vật, hoặc địa điểm nào đó chiếm giữ hoặc được đặt vào.
- Vị trí (trong một hệ thống hoặc tổ chức): Chỉ thứ hạng, địa vị, hoặc vai trò của một người hoặc một thứ gì đó trong một cấu trúc, tổ chức, hoặc hệ thống phân cấp.
- Vị trí (quân sự hoặc chiến lược): Chỉ một điểm được bố phòng, phòng thủ, hoặc có tầm quan trọng chiến lược.
Ví dụ Sử dụng
- Danh từ (Vật lý):
- Vị trí của khách sạn rất thuận tiện, gần trung tâm thành phố. (The hotel's location is very convenient, close to the city center.)
- Xin vui lòng giữ nguyên vị trí của các đồ vật. (Please keep all items in their places.)
- Danh từ (Trong hệ thống):
- Anh ấy giữ một vị trí quan trọng trong công ty. (He holds an important position in the company.)
- Ngành du lịch có vị trí then chốt trong nền kinh tế. (Tourism holds a key position in the economy.)
- Danh từ (Quân sự):
- Quân ta đã chiếm được vị trí then chốt của địch. (Our troops captured the enemy's key position.)
Cách Dùng Nâng cao
- "Xác định vị trí": to locate, to determine the position of something.
- Công nghệ GPS giúp xác định vị trí chính xác. (GPS technology helps to pinpoint the location accurately.)
- "Ở vào vị trí của ai đó": to be in someone's shoes (to understand their situation).
- Hãy thử đặt mình vào vị trí của họ để thông cảm. (Try to put yourself in their position to understand.)
Biến thể và Từ Liên quan
- Địa vị (n): status, standing (thường nhấn mạnh đến địa vị xã hội).
- Ông ấy có địa vị cao trong xã hội. (He has a high status in society.)
- Chỗ (n): spot, place (từ thông dụng, ít trang trọng hơn để chỉ một vị trí cụ thể).
- Để túi xách của bạn ở chỗ kia. (Put your bag over there [in that spot].)
Từ Đồng nghĩa
- Vị trí (vật lý): location, place, spot, site.
- Vị trí (trong tổ chức): position, rank, standing, role.
- Vị trí (chiến lược): position, post, station.
Thành ngữ Liên quan
- "Lên vị trí số một": to rise to the number one position/spot.
- Bài hát đó đã lên vị trí số một trên bảng xếp hạng. (That song rose to the number one spot on the charts.)
- "Mất vị trí": to lose one's place/position.
- Đội bóng đó đã mất vị trí dẫn đầu. (That football team lost its top position.)